Cài đặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cài đặt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cài đặt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cài đặt trong tiếng Trung và cách phát âm cài đặt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cài đặt tiếng Trung nghĩa là gì.
cài đặt (phát âm có thể chưa chuẩn)
安设 《安装设置。》安装 《按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 安设 《安装设置。》安装 《按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cài đặt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- xoay chiều nào cũng được tiếng Trung là gì?
- vang vang tiếng Trung là gì?
- sức tiềm tàng tiếng Trung là gì?
- ẩn cư tiếng Trung là gì?
- ý chí sắt đá tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cài đặt trong tiếng Trung
安设 《安装设置。》安装 《按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。》
Đây là cách dùng cài đặt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cài đặt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 安设 《安装设置。》安装 《按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。》Từ điển Việt Trung
- rơ le trung gian tiếng Trung là gì?
- muôi tiếng Trung là gì?
- trung thành tuân theo tiếng Trung là gì?
- họ Nhậm tiếng Trung là gì?
- van cấp tốc tiếng Trung là gì?
- phố xá tiếng Trung là gì?
- công ty nike tiếng Trung là gì?
- hiệu đính viên tiếng Trung là gì?
- sỉ vả tiếng Trung là gì?
- thợ mã tiếng Trung là gì?
- đọc bài tiếng Trung là gì?
- trả xong tiếng Trung là gì?
- vải nhăn tiếng Trung là gì?
- trầm trọng hơn tiếng Trung là gì?
- đốt nến làm đuốc đi chơi đêm tiếng Trung là gì?
- hạn ngạch tiếng Trung là gì?
- lõng tiếng Trung là gì?
- quần áo đại tang tiếng Trung là gì?
- báo tình hình khẩn cấp tiếng Trung là gì?
- chuồng cọp tiếng Trung là gì?
- sáng như tuyết tiếng Trung là gì?
- dàn hàng tiếng Trung là gì?
- bơm xăng tiếng Trung là gì?
- cầu sai phiên tiếng Trung là gì?
- mỹ miều tiếng Trung là gì?
- quản lý gian hàng hot tiếng Trung là gì?
- sổ giấy rời tiếng Trung là gì?
- vết thương lòng tiếng Trung là gì?
- phốp pháp tiếng Trung là gì?
- phai mùi tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cài đặt Nghia La Gi
-
Cài đặt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cài đặt - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "cài đặt" - Là Gì?
-
Cài đặt: Trong Tiếng Malay, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Cài đặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Cài đặt - Từ điển ABC
-
8 Tính Năng ẩn, Hấp Dẫn Trên điện Thoại Android Có Thể Bạn Chưa Biết
-
Giải Quyết Lỗi Cài đặt ứng Dụng Trong Cửa Hàng Google Play