Cái đệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đệm" thành Tiếng Anh
cushion, bearing, pad là các bản dịch hàng đầu của "cái đệm" thành Tiếng Anh.
cái đệm + Thêm bản dịch Thêm cái đệmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cushion
nounCậu có thể lật ngược cái đệm lại mà.
You could've just turned the cushion over.
GlosbeMT_RnD -
bearing
adjective noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pad
verb noun interjectionHọ xây chúng với mấy cái đệm chúng tôi có.
They're building them with the landing pads we used in'Nam.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đệm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đệm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đệm In English
-
Cái đệm In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI ĐỆM In English Translation - Tr-ex
-
CÁI ĐÊM MÀ In English Translation - Tr-ex
-
NỆM - Translation In English
-
VẬT ĐỆM - Translation In English
-
Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh ... - Trangwiki
-
Translation For "đệm" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
đệm - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Meaning Of 'đệm' In Vietnamese - English
-
Cái đệm Tiếng Anh Là Gì
-
Nệm In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cái Đệm In ...
-
NEW Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cái ...
-
Cushion | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary