CÁI ĐỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI ĐỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái
Ví dụ về việc sử dụng Cái đệm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbộ nhớ đệmbước đệmtên đệmđệm ghế bộ đệm ẩn đệm không khí khả năng đệmlớp đệmthần kinh đệmvật liệu đệmHơnSử dụng với danh từmiếng đệmbộ đệmvùng đệmvòng đệmtấm đệmghế đệmđệm giữa đệm khí miếng đệm silicon chiếc đệmHơn
Tôi không thể không nhìn cái đệm.
Cậu đang boăn khoăn đó là cái đệm nào.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđệmdanh từcushionbuffergasketsealmattressTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái đệm Tiếng Anh Là
-
CHỦ ĐỀ 14: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHÒNG NGỦ
-
Cái đệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cái đệm In English - Glosbe Dictionary
-
"đệm Giường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái đệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bedroom » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
Cái Đệm Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Đệm Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Đạc Trong ...
-
ĐỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Nệm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái đệm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cái Đệm In ...
-
Từ điển Việt Anh "cái đệm" - Là Gì?