Cái đòn Bẩy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đòn bẩy" thành Tiếng Anh
lever là bản dịch của "cái đòn bẩy" thành Tiếng Anh.
cái đòn bẩy + Thêm bản dịch Thêm cái đòn bẩyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lever
noun.. Gạt cái đòn bẩy, sau đó xoay 180 độ
You want to go quarter turn clockwise, grab the lever, then use the counter lever to spin 180 degrees...
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đòn bẩy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đòn bẩy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đòn Bẩy Tiếng Anh Là Gì
-
đòn Bẩy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI ĐÒN BẨY - Translation In English
-
CÁI ĐÒN BẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đòn Bẩy Bằng Tiếng Anh
-
ĐÒN BẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÒN BẨY In English Translation - Tr-ex
-
"Leverage" Nghĩa Là Gì? - Learn Lingo
-
Nghĩa Của Từ : Leverage | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Levers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lever - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mối Quan Hệ Giữa Margin Và Leverage (Ký Quỹ Và Đòn Bẩy)
-
Đòn Bẩy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đòn Bẩy Tài Chính Tiếng Anh Là Gì
-
Đòn Bẩy Tài Chính Tiếng Anh Là Gì, Đòn Bẩy Tài Chính (Financial ...