cải giá - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › cải_giá
Xem chi tiết »
Thời lượng: 3:02 Đã đăng: 22 thg 10, 2018 VIDEO
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'cái giá' trong tiếng Anh. cái giá là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. ... Phát âm cái giá. bearer. bearing. rack. support. cái giá thanh chắn ...
Xem chi tiết »
Phát âm cải giá. hđg. Đi lấy chồng khác. Phát âm cải giá. cải giá. verb. To remarry (sau khi chồng chết hoặc sau khi ly dị) ...
Xem chi tiết »
Cải giá. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. lấy chồng ...
Xem chi tiết »
Cải giá nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ Cải giá Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa Cải giá mình ...
Xem chi tiết »
Cải giá là gì: Động từ lấy chồng khác (sau khi chồng chết hoặc li dị). Đồng nghĩa : đi bước nữa, tái giá.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ cái giá phải trả trong Từ điển Tiếng Việt cái giá phải trả [cái giá phải trả] price Đó là cái giá phải trả cho sự thành danh / thành đạt của ...
Xem chi tiết »
Oh the price we pay for beauty. Mọi người cũng ...
Xem chi tiết »
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cải giá nghĩa là gì trong từ Hán Việt? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ...
Xem chi tiết »
- Sữa bò và trứng ở trong tủ lạnh, nguyên liệu làm bánh ở trong tủ bếp bên cạnh cái lò nướng. Cái giá trên cùng ấy.:牛乳と卵は冷蔵庫の中で、ホットケーキの素は ...
Xem chi tiết »
cái giá trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cái giá sang Tiếng Anh. ... cái giá. * dtừ. bearer, bearing, jack-horse ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 12+ Cái Giá Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cái giá là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu