CÁI GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI GIÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scái giáwhat pricegiá nàomức giá nàocái giágiá cả những gìprice onecái giágiá một

Ví dụ về việc sử dụng Cái giá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cái giá cho sự thật?What price for the truth?Nhưng tôi cũng biết cái giá của nó.And I know your price..Cái giá cho tự do là gì?What price for freedom?Đấy là cái giá của sự lớn lên.Maybe that was just the cost of growing up.Cái giá ngươi nói là gì?What price do you mean?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgiá vàng giá trị ròng giá đắt giá trị rất lớn giá trị rất cao giá trị rất tốt giá trị rất nhiều trị giá ròng giá trị rất thấp giá cả rất tốt HơnSử dụng với động từgiá cả cạnh tranh giá đỡ giá thầu bán đấu giágiá mua giá tăng giá giảm đẩy giágiá thuê giá dầu giảm HơnSử dụng với danh từgiá cả mức giágiá dầu thập giágiá bitcoin phẩm giágiá vé giá cổ phiếu báo giátổng giá trị HơnQuyền lực cũng có cái giá của nó đó, luôn là thế.Power has a price and that price has to be paid. Always.Cái giá ngươi nói là gì?What price would you say?Dường như sự cô đơn là cái giá mà ông phải trả cho sự kêu.Loneliness seems to be one price the saint must pay for.Cái giá tôi phải trả là gì?.What price must I pay?.Nhưng cái giá 19 tỉ USD liệu có hớ?But is it worth $19 billion?Cái giá của những bông hoa.Just the price of flowers.Đây là cái giá bạn phải trả để phòng tránh sự không chắc chắn.That is the price one has to pay to avoid uncertainty.Cái giá tiền này thật quá thấp!That price is too low!Cái giá để được là chính ta.It's the price for being me.Cái giá phải trả cho sắc đẹp.Oh the price we pay for beauty.Cái giá tôi phải trả là gì?.What is the price I have to pay?.Cái giá phải trả cho hoà bình là gì?What Price to Pay for Peace?Cái giá phải trả cho sắc đẹp.The price one has to pay for beauty.Cái giá phải trả cho hoà bình là gì?What price must we pay for peace?Cái giá phải trả cho vinh quang là gì?What price have you paid for fame?Cái giá phải trả cho vinh quang là gì?What price will you pay for glory?Cái giá để thoát khỏi nó là gì?What is the cost of escaping from it all?Cái giá của sự yên lặng là rất lớn.But the cost of silence is too great.Cái giá phải trả cho lần này là gì?What price will we need to pay this time?Cái giá anh phải trả cho chọn lựa đó?What price will he pay for that choice?Cái giá phải trả cho tình yêu của họ là gì?What price do we pay for their love?Cái giá àm Chúa Giêsu phải trả vì chúng ta.Remember the price Jesus paid for us.Cái giá của mạng sống không là gì hết mà!Their cost of living is almost nothing!Cái giá mà mình phải trả cho mối quan hệ này là gì?What price am I willing to pay for this relationship?Cái giá mà chúng ta và con cháu phải trả quá đắt!Those are costs that we and our children will have to pay over time!Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 98, Thời gian: 0.1292

Xem thêm

cái chết trên thập giádeath on the crosscái giá lạnhcoldcái giá phải trảthe price one has to paycái trường sinh linh giáthe horcrux

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsgiádanh từpricecostvaluerackrate S

Từ đồng nghĩa của Cái giá

giá nào mức giá nào cái giá phải trảcái giường

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái giá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Giá Là Gì