Cái Giũa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cái giũa
* dtừ
filc



Từ liên quan- cái
- cái bù
- cái dù
- cái gì
- cái họ
- cái ly
- cái lạ
- cái mũ
- cái nơ
- cái nổ
- cái nợ
- cái rổ
- cái sọ
- cái vĩ
- cái vả
- cái vẻ
- cái vỏ
- cái vỗ
- cái vụ
- cái áo
- cái đe
- cái đo
- cái đu
- cái đã
- cái đó
- cái ơn
- cái ấn
- cái ấy
- cái bia
- cái báp
- cái bôn
- cái bẫy
- cái bếp
- cái bừa
- cái che
- cái chỗ
- cái chữ
- cái cân
- cái câu
- cái cản
- cái cầu
- cái cặp
- cái cửa
- cái gai
- cái ghi
- cái ghẻ
- cái ghế
- cái giá
- cái giỏ
- cái hay
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cây Dũa Tiếng Anh Là Gì
-
"cái Dũa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Giũa In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI GIŨA - Translation In English
-
CÂY ĐŨA THẦN In English Translation - Tr-ex
-
CÂY ĐŨA PHÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đôi đũa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Dũa Móng Tay Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Đậu đũa Tiếng Anh Gọi Là Gì? Giải đáp Từ NNO - Nông Nghiệp Online
-
Đôi đũa Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ đũa Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Nail
-
Nghĩa Của Từ : Wands | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...