Nghĩa Của Từ : Wands | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wands Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wands Probably related with: | English | Vietnamese |
| wands | chiếc đũa ; cây đũa phép ; cây đũa thần ; đũa phép ; đũa thần lúc ; đũa thần ; |
| wands | chiếc đũa ; cây đũa phép ; cây đũa thần ; đũa phép ; đũa thần lúc ; đũa thần ; |
| English | Vietnamese |
| yard-wand | * danh từ - thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick) |
| wand-bearer | * danh từ - người cầm quyền trượng (trong các đám rước) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cây Dũa Tiếng Anh Là Gì
-
"cái Dũa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Giũa In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI GIŨA - Translation In English
-
CÂY ĐŨA THẦN In English Translation - Tr-ex
-
CÂY ĐŨA PHÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đôi đũa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cái Giũa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dũa Móng Tay Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Đậu đũa Tiếng Anh Gọi Là Gì? Giải đáp Từ NNO - Nông Nghiệp Online
-
Đôi đũa Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ đũa Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Nail