Cãi Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cãi lại
to retort; to answer back; to talk back
đừng cãi lại bố anh! don't answer your father back!; don't talk back to your father!



Từ liên quan- cãi
- cãi cọ
- cãi lý
- cãi lẽ
- cãi vã
- cãi cho
- cãi lại
- cãi lộn
- cãi lời
- cãi vặt
- cãi với
- cãi nhau
- cãi bướng
- cãi vặt về
- cãi sồn sồn
- cãi lộn ầm ĩ
- cãi nhau vặt
- cãi nhau với
- cãi cọ dữ dội
- cãi nhau ầm ĩ
- cãi cọ lặt vặt
- cãi lý đến cùng
- cãi nhau om sòm
- cãi nhau ỏm lên
- cãi chày cãi cối
- cãi vặt với nhau
- cãi cọ nhau om sòm
- cãi nhau kịch liệt
- cãi những vụ lặt vặt
- cãi nhau và chia tay nhau
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cãi Lời Tiếng Anh Là Gì
-
Cãi Lời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cãi Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÃI LỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÃI LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÃI LẠI - Translation In English
-
Những Phương Pháp Giúp Bạn Cải Thiện Tiếng Anh Hiệu Quả
-
"Tranh Cãi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Người đẹp Thi Hoa Hậu Nói Tiếng Anh Gây Tranh Cãi, Trả Lời Ngô Nghê
-
Phrasal Verb Theo Chủ đề: Gia đình (6)
-
Nghĩa Của Từ Cãi Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cãi Lời Dịch Là Gì
-
Cãi Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số