Cái Neo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái neo" thành Tiếng Anh
anchor, hook là các bản dịch hàng đầu của "cái neo" thành Tiếng Anh.
cái neo + Thêm bản dịch Thêm cái neoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anchor
nountool to moor a vessel into sea bottom
Brian, xe đó là một cái neo tuyệt vời!
Brian, that Mustang would make a nice anchor.
en.wiktionary2016 -
hook
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái neo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái neo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Neo La Gi
-
Hiệu ứng Mỏ Neo Là Gì? Bản Chất Và ứng Dụng Trong Kinh Doanh
-
Một Cái Neo Được Đặt Vững Chắc
-
Hiệu Ứng Mỏ Neo Là Gì? Bạn Có Đang Dính Phải Nó Không?
-
Ý Nghĩa Biểu Tượng Mỏ Neo - Blog Felo
-
Cái Neo Của Linh Hồn - Hội Thánh Tin Lành Tân Phú
-
Từ điển Việt Anh "cái Neo" - Là Gì?
-
Cái Neo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Mỏ Neo - Chèo Thuyền - Mimir
-
Hiệu ứng Mỏ Neo Là Gì? Bạn Có đang Dính Phải Nó Không? | TraderViet
-
CÁI NEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giải đáp Thắc Mắc Vì Sao Mỏ Neo Có Thể Giúp Những Chiếc Thuyền Có ...
-
Bật Mí ý Nghĩa Của Hình Xăm Mỏ Neo đẹp Cho Nam - Tattoo Gà
-
Hiệu Ứng Mỏ Neo Là Gì? Bạn Có Đang Dính Phải Nó Không?