Cai Ngục«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cai ngục" thành Tiếng Anh
gaoler, jailer, screw là các bản dịch hàng đầu của "cai ngục" thành Tiếng Anh.
cai ngục + Thêm bản dịch Thêm cai ngụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gaoler
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
jailer
nounTrong thời gian ấy, rất có thể người cai ngục cũng ngược đãi họ.
In the process, they may well have been mistreated by the jailer also.
GlosbeMT_RnD -
screw
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- turnkey
- warder
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cai ngục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cai ngục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cai Ngục Tiếng Anh Là Gì
-
CAI NGỤC - Translation In English
-
CAI NGỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Ngục | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
LÀ CAI NGỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cai Ngục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cai Ngục: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cai Ngục' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"Anh Ta được đưa đến Văn Phòng Cai Ngục." Tiếng Anh Là Gì?
-
Bản Dịch Của Boob – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cai Ngục Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cai Ngục' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Áo Ngực Tiếng Anh Gọi Là Gì? Phân Loại Các Kiểu Áo ...
-
Cai Ngục - Translation From Vietnamese To English With Examples