Cái Quai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cái quai
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cái quai tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cái quai trong tiếng Trung và cách phát âm cái quai tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái quai tiếng Trung nghĩa là gì.
cái quai (phát âm có thể chưa chuẩn)
耳子 《器物两旁供人提的部分。》提梁; 提梁儿 《篮子、水壶, 提包等上面用手提的部分。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 耳子 《器物两旁供人提的部分。》提梁; 提梁儿 《篮子、水壶, 提包等上面用手提的部分。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cái quai hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phòng thay và để đồ tiếng Trung là gì?
- khảo xét tiếng Trung là gì?
- biểu huynh tiếng Trung là gì?
- ruốc cá tiếng Trung là gì?
- sách dịch tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái quai trong tiếng Trung
耳子 《器物两旁供人提的部分。》提梁; 提梁儿 《篮子、水壶, 提包等上面用手提的部分。》
Đây là cách dùng cái quai tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái quai tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 耳子 《器物两旁供人提的部分。》提梁; 提梁儿 《篮子、水壶, 提包等上面用手提的部分。》Từ điển Việt Trung
- thợ đồng tiếng Trung là gì?
- tay chân táy máy tiếng Trung là gì?
- thuyết tinh linh tiếng Trung là gì?
- cái chụp ống kinh tiếng Trung là gì?
- can khương tiếng Trung là gì?
- phẩm chất anh hùng tiếng Trung là gì?
- trà hoa tiếng Trung là gì?
- ông lang tiếng Trung là gì?
- ma cờ bạc tiếng Trung là gì?
- liêu hữu tiếng Trung là gì?
- gán bù tiếng Trung là gì?
- dẫn nẻo tiếng Trung là gì?
- bơm phồng tiếng Trung là gì?
- tàu chở container tiếng Trung là gì?
- nước Bội tiếng Trung là gì?
- cây náng tiếng Trung là gì?
- tướng công tiếng Trung là gì?
- nhật ký hành trình tiếng Trung là gì?
- xoạc tiếng Trung là gì?
- ăn dỗ ăn dành tiếng Trung là gì?
- dâng sớ tiếng Trung là gì?
- định thần tiếng Trung là gì?
- lời đoán trước tiếng Trung là gì?
- mang hận tiếng Trung là gì?
- đồng hồ chống nước tiếng Trung là gì?
- kim loại tiếng Trung là gì?
- duỗi thẳng cẳng tiếng Trung là gì?
- tiền vé vào cửa tiếng Trung là gì?
- lông đuôi ngựa tiếng Trung là gì?
- ân nhi tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Quai Tiếng Anh Là Gì
-
→ Cái Quái Gì, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
QUAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"quai Xách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI QUÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Quai Bằng Tiếng Anh
-
Cái Quái Gì đang Xảy Ra Vậy Tiếng Anh - Hàng Hiệu
-
Quai Nón Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Quái Gì đang Xảy Ra Vậy Tiếng Anh - Hội Buôn Chuyện
-
Bạn Nói Cái Quái Gì Thế In English With Examples
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council