Quai Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quai" thành Tiếng Anh

handle, hammer, fetch là các bản dịch hàng đầu của "quai" thành Tiếng Anh.

quai noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • handle

    noun

    Tại sao chúng ta quấn dây trà túi lọc vào quai cốc?

    Why do we wrap the teabag string around the cup handle?

    GlosbeMT_RnD
  • hammer

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • fetch

    Verb verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lug
    • poke
    • beat
    • hit
    • strap
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quai" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • bệnh quai bị mumps · parotitis
  • đồ lót quai ấm kettle-holder
  • cốc hai quai scyphus
  • thợ quai búa hammer-smith
  • bình hai quai ampulla · ampullae
  • tóc ngắn (ngang quai hàm) bob
  • người quai búa hammerer · hammerman
  • không có quai earless
xem thêm (+33) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "quai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Quai Tiếng Anh Là Gì