Cái Thúng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái thúng" thành Tiếng Anh
basket là bản dịch của "cái thúng" thành Tiếng Anh.
cái thúng + Thêm bản dịch Thêm cái thúngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basket
nounHọ để ông ngồi trong một cái thúng lớn và thòng dây cho ông xuống ngoài tường thành.
They put him in a basket and let him down outside the city wall.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái thúng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái thúng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thúng Tre Tiếng Anh
-
Thúng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thúng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"thúng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thúng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÁI THÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyền Thúng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Cái Thúng Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Nghĩa Của Từ Thuyền Thúng Bằng Tiếng Anh
-
Thuyền Thúng Tiếng Anh