Thúng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thúng" thành Tiếng Anh
basket, pannier là các bản dịch hàng đầu của "thúng" thành Tiếng Anh.
thúng noun + Thêm bản dịch Thêm thúngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basket
nounHọ để ông ngồi trong một cái thúng lớn và thòng dây cho ông xuống ngoài tường thành.
They put him in a basket and let him down outside the city wall.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pannier
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
basket
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thúng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thúng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thúng Tre Tiếng Anh
-
Cái Thúng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thúng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"thúng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thúng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÁI THÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyền Thúng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Cái Thúng Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Nghĩa Của Từ Thuyền Thúng Bằng Tiếng Anh
-
Thuyền Thúng Tiếng Anh