• Cái Tủ Lạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Refrigerator | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái tủ lạnh" thành Tiếng Anh
refrigerator là bản dịch của "cái tủ lạnh" thành Tiếng Anh.
cái tủ lạnh + Thêm bản dịch Thêm cái tủ lạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
refrigerator
nounNhư là, tôi không có mối lo sợ với một cái tủ lạnh.
It's sort of like, I have no fear of a refrigerator.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái tủ lạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái tủ lạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Tủ Lạnh Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
CÁI TỦ LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỦ LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI TỦ LẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tủ Lạnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tủ Lạnh Trong Tiếng Anh đọc Là Gì?- Eurocook
-
CÁI TỦ LẠNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex Mới Nhất Năm 2022 | đáp
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Tủ Lạnh In English | Glosbe Mới Nhất Năm 2022
-
Cái Tủ Mát Tiếng Anh Là Gì, Tủ Lạnh Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Refrigerator | Vietnamese Translation
-
Thử Tài Phát âm Tiếng Anh Từ 'tủ Lạnh' - VnExpress
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? Có Những Cách Gọi Nào Trong Tiếng Anh