Nghĩa Của Từ : Refrigerator | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: refrigerator Best translation match:
English Vietnamese
refrigerator * danh từ - tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
Probably related with:
English Vietnamese
refrigerator chiếc tủ lạnh ; cái tủ lạnh ; cái tủ lạnh í ; phòng lạnh và ; tủ lạnh nọ ; tủ lạnh ; tủ lạnh ấy ;
refrigerator chiếc tủ lạnh ; cái tủ lạnh ; cái tủ lạnh í ; phòng lạnh và ; tủ lạnh nọ ; tủ lạnh ; tủ lạnh ấy ; tủ ;
May be synonymous with:
English English
refrigerator; icebox white goods in which food can be stored at low temperatures
May related with:
English Vietnamese
refrigerant * tính từ - làm lạnh * danh từ - chất làm lạnh
refrigerate * ngoại động từ - làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)
refrigeration * danh từ - sự làm lạnh; sự ướp lạnh (thịt, hoa quả)
refrigerator * danh từ - tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
refrigerator-car * danh từ - toa ướp lạnh
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái Tủ Lạnh Dịch Sang Tiếng Anh