Cái Xẻng Bằng Tiếng Anh - Shovel, Scoop, Spade - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái xẻng" thành Tiếng Anh

shovel, scoop, spade là các bản dịch hàng đầu của "cái xẻng" thành Tiếng Anh.

cái xẻng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shovel

    noun

    tool for moving portions of material

    Cậu nghĩ sao về việc cái xẻng nhà cậu lại nằm ở đó?

    Any idea how a shovel from your property wound up near an open grave?

    en.wiktionary2016
  • scoop

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • spade

    verb noun

    Còn nếu bạn đang đào đất, hãy cho con một cái xẻng nhỏ.

    Give your boy a small broom or a tiny spade.

    GlosbeMT_RnD
  • trowel

    verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cái xẻng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cái xẻng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Xẻng Bằng Tiếng Anh