Trong Tiếng Anh cầm máu tịnh tiến thành: hemostatic, haemostat, haemostatic . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy cầm máu ít nhất 112 lần.
Xem chi tiết »
Check 'cầm máu' translations into English. Look through examples of cầm máu translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
cầm máu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cầm máu ... Từ điển Việt Anh. cầm máu. to stop the bleeding; styptic; hemostatic.
Xem chi tiết »
If an individual did acquire a large injury resulting in extreme blood loss, then a hemostatic agent alone would not be very effective. more_vert.
Xem chi tiết »
15. Cô ấy cần thứ gì đó để cầm máu. She needs to put pressure on her wound. 16. Hành động nhanh chóng để cầm máu là điều thiết yếu.
Xem chi tiết »
Cầm máu (tiếng Anh: hemostasis) là một quá trình sinh lý, sinh hóa tổng hợp nhằm chấm dứt hoặc ngăn cản sự mất máu, giữ máu ở trong mạch máu.
Xem chi tiết »
cầm máu. cầm máu. Hemostatic. Băng cầm máu: Hemostatic bandage. Lĩnh vực: y học. stanch. kẹp cầm máu. forcipressure. phương pháp cầm máu bằng thắt hay nén ...
Xem chi tiết »
Translation for 'thuốc cầm máu' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Translation for 'sự cầm máu' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
lợi tiểu và cầm máu cũng như một thuốc chống co giật cho bệnh động kinh. Prolomnik is used as an anti-inflammatory analgesic diuretic and hemostatic as well as ...
Xem chi tiết »
Alginatol là một tác nhân cầm máu tại chỗ cũng có tác dụng chống viêm và reparative( vết thương lành). · Alginatol is a topical hemostatic agent that also has an ...
Xem chi tiết »
... này chắc chắn bạn sẽ biết từ haemostatic tiếng Anh nghĩa là gì. haemostatic /,hi:mou'stætik/ (hemostatic) /,hi:mou'stætik/ * tính từ - (y học) cầm máu
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi là "thuộc cầm máu" dịch thế nào sang tiếng anh? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites ...
Xem chi tiết »
Up Next: Tổng quan về cầm máu. ... Chảy máu quá nhiều có thể là kết quả của một số cơ chế (xem bảng Một số nguyên ... Kéo dài PT hoặc PTT có thể phản ánh.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Cầm Máu Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cầm máu tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu