Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cặn bã
waste matter; dregs; scum; residue
những phần tử cặn bã của xã hội cũ the dregs of the old society
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cặn bã
* noun
Dregs
thải chất cặn bã: to eliminate dregs
những phần tử cặn bã của xã hội cũ: the dregs of the old society



Từ liên quan- cặn
- cặn bã
- cặn kẽ
- cặn dầu
- cặn vôi
- cặn muối
- cặn rượu
- cặn nồi hơi
- cặn dầu nhớt
- cặn mỡ cá voi
- cặn bã của xã hội
- cặn rượu để lâu năm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cặn Bã Tiếng Anh
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Cặn Bã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẶN BÃ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẰNG CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chất Cặn Bã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đồ Cặn Bã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Dregs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Scumbag | Vietnamese Translation
-
Định Nghĩa Của Từ 'cặn Bã' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ