Ý Nghĩa Của Dregs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- (and) all the rest idiom
- balance
- bastion
- be left phrase
- bloom
- cremains
- cutpiece
- deposit
- hangover
- redoubt
- relic
- remainder
- remains
- remnant
- residual
- throwback
- time capsule
- to the dregs
- unallocated
- unconsumed
Thành ngữ
the dregs of society (Định nghĩa của dregs từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)dregs | Từ điển Anh Mỹ
dregsplural noun us /dreɡz/ Add to word list Add to word list small, solid pieces that sink to the bottom of a liquid: coffee dregs The dregs is the part of something that is considered unimportant and unwanted: the dregs of society (Định nghĩa của dregs từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của dregs là gì?Bản dịch của dregs
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (沈在酒、咖啡等液體中的)殘渣,渣滓… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (沉在酒、咖啡等液体中的)残渣,渣滓… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha posos, heces, poso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha depósito, borra, escória… Xem thêm trong tiếng Việt cặn, cặn bã… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian tortu, birikinti, posa… Xem thêm lie, rebut… Xem thêm bezinksel, uitschot… Xem thêm sedlina, spodina… Xem thêm bundfald, udskud… Xem thêm endapan, sampah… Xem thêm ตะกอน, สิ่งไร้ค่า… Xem thêm fusy, osad, szumowina… Xem thêm bottensats, drägg, avskum… Xem thêm keladak, tidak berguna… Xem thêm der Bodensatz, der Abschaum… Xem thêm bunnfall, grums, utskudd… Xem thêm осад, гуща, покидьки… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dredge something up phrasal verb dredged dredger dredging dregs dreich dreidel drench drench someone/something with something {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của dregs
- to the dregs
- the dregs of society idiom
- the dregs of humanity, at the dregs of society idiom
- the dregs of society idiom
- the dregs of humanity, at the dregs of society idiom
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dregs to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dregs vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cặn Bã Tiếng Anh
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Cặn Bã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CẶN BÃ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẰNG CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chất Cặn Bã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đồ Cặn Bã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Scumbag | Vietnamese Translation
-
Định Nghĩa Của Từ 'cặn Bã' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ