Cáng đáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cáng đáng
* đtừ
to take charge of, to assume the responsibility for
cáng đáng công việc của tập thể to assume the responsibility for the work of the community
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cáng đáng
* verb
To take charge of, to assume the responsibility for
cáng đáng công việc của tập thể: to assume the responsibility for the work of the community
Từ điển Việt Anh - VNE.
cáng đáng
to take charge of, assume the responsibility for, undertake, take on



Từ liên quan- cáng
- cáng gà
- cáng đáng
- cáng đáng vai trò
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cáng đáng In English
-
Glosbe - Cáng đáng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'cáng đáng' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Cáng đáng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VDict - Definition Of Cáng đáng - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Cáng đáng - Vietnamese Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Cáng đáng
-
CÁNG ĐÁNG MỘT VAI TRÒ - Translation In English
-
Definition Of Cáng đáng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Cáng đáng - Wiktionary
-
"cáng đáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation Of Cáng đáng From Latin Into English - LingQ
-
ĐÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giúp Anh Đông Hồi Phục Sau Phẫu Thuật Xương đòn Phải
-
ĐÁNG SỢ In English Translation - Tr-ex