Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Cáng đáng
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cáng đáng Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cáng đáng Best translation match: | Vietnamese | English |
| cáng đáng | * verb - To take charge of, to assume the responsibility for =cáng đáng công việc của tập thể+to assume the responsibility for the work of the community |
| Vietnamese | English |
| cáng đáng | can be ; |
| cáng đáng | can be ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cáng đáng In English
-
Glosbe - Cáng đáng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'cáng đáng' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Cáng đáng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VDict - Definition Of Cáng đáng - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Cáng đáng - Vietnamese Dictionary
-
Cáng đáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁNG ĐÁNG MỘT VAI TRÒ - Translation In English
-
Definition Of Cáng đáng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Cáng đáng - Wiktionary
-
"cáng đáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation Of Cáng đáng From Latin Into English - LingQ
-
ĐÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giúp Anh Đông Hồi Phục Sau Phẫu Thuật Xương đòn Phải
-
ĐÁNG SỢ In English Translation - Tr-ex