Cao Bồi - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:cao bồi 
cao bồi IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]

Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ ɓo̤j˨˩ | kaːw˧˥ ɓoj˧˧ | kaːw˧˧ ɓoj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ ɓoj˧˧ | kaːw˧˥˧ ɓoj˧˧ | ||
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cow-boy. Từ tiếng Pháp lại bắt nguồn từ từ tiếng Anh Mỹ cowboy.[1]
Danh từ
cao bồi
- Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mỹ. Ăn mặc theo lối cao bồi. Phim cao bồi.
- Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ. Không nên chơi với mấy đứa cao bồi đó.
Dịch
- Tiếng Anh: cowboy gđ, cowgirl gc
- Tiếng Tây Ban Nha: vaquero gđ, vaquera gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cao bồi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- ↑ Bồi trong 'bồi bếp' có gốc Tây, không phải gốc Hán.
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Người Cao Bồi Tiếng Anh Là Gì
-
Cao Bồi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CAO BỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cao Bồi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cao Bồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cao Bồi Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cao Bồi" - Là Gì?
-
Cao Bồi Là Gì? Chi Tiết Về Cao Bồi Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
Cowboys Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cao Bồi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cowboy Là Gì - Nghĩa Của Từ Cowboy
-
Top 14 Cao Bồi Nói Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Top 14 Cao Bồi Bằng Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Ý Nghĩa Của Cowboy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CAO BỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển