Không tin được nó nghĩ tớ là cao bồi. I can't believe he thinks I'm a cowboy! en.wiktionary2016. cow-boy. noun. GlosbeMT_RnD. wrangler. noun. Bị thiếu: người | Phải bao gồm: người
Xem chi tiết »
Ultra-hot cowgirl riding. Mọi người ...
Xem chi tiết »
... cao bồi là một người anh hùng ưa phiêu lưu. Trong tiếng lóng, những lái xe hay phi công ẩu trong khi điều khiển phương tiện cũng được gọi là cao bồi.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh · cowboy; * nghĩa bóng hooligan. cải tạo thanh niên cao bồi to re-educate cowboy-like youths. ăn mặc theo lối cao bồi to dress like a cowboy ; Từ ... Bị thiếu: người | Phải bao gồm: người
Xem chi tiết »
Mũ cao bồi trắng, hoàn toàn không có vấn đề gì. White cowboy hats, that was absolutely fine. 21. Tay cao bồi bị bắn vào ngực là dân cuồng tín.
Xem chi tiết »
cao bồi. - (cowboy) 1. Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mĩ. 2. Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ: ăn mặc theo lối cao bồi phim cao ...
Xem chi tiết »
Trong tiếng Anh, cao bồi được hiểu là: người chăn gia súc ở miền Tây nước Mỹ và cưỡi ngựa trong khi làm việc. Rộng hơn, cao bồi chỉ một bộ phận người lao động ...
Xem chi tiết »
cowboy * danh từ - người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ; cao bồi - a cowboy movie - phim mô tả những cuộc phiêu lưu ở miền Tây nước Mỹ; phim cao bồi
Xem chi tiết »
Nghĩa [vi]. cao bồi - một người đàn ông, điển hình là người trên lưng ngựa, chăn gia súc và chăn dắt gia súc, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ và được thể hiện ...
Xem chi tiết »
Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mỹ. Ăn mặc theo lối cao bồi. Phim cao bồi. · Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ. Không nên chơi với mấy ...
Xem chi tiết »
một người đàn ông nông dân người biết cách xử lý Một người phụ nữ! ví dụ. lưu ngựa, đi xe một cao bồi. cowboy có nghĩa là. hình ảnh nổi tiếng của người ...
Xem chi tiết »
Từ cow-boy trong tiếng Pháp thì bắt nguồn từ từ tiếng Anh Mỹ cowboy. Trong tiếng Anh, cao bồi được hiểu là: người chăn gia súc ở miền Tây nước Mỹ và cưỡi .
Xem chi tiết »
cao bồi trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · cowboy; * nghĩa bóng hooligan. cải tạo thanh niên cao bồi to re-educate cowboy-like youths. ăn mặc theo ...
Xem chi tiết »
cowboy ý nghĩa, định nghĩa, cowboy là gì: 1. a person, especially in the western US, whose job is to take care of cattle, and who usually…. Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
Cách dịch tương tự của từ "cao bồi" trong tiếng Anh ; bồi · reimburse ; cao · active · tall · high · noble ; cao · excel ; cao · poultice ; cao độ · pitch · altitude.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Người Cao Bồi Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề người cao bồi tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu