Từ điển Việt Anh "cao Bồi" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"cao bồi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cao bồi
cao bồi- noun
- cow-boy
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cao bồi
- (cowboy) 1. Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mĩ. 2. Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ: ăn mặc theo lối cao bồi phim cao bồi Không nên chơi với mấy đứa cao bồi đó.
ad. Người chăn bò ở Bắc Mỹ, chỉ một hạng thanh niên du đãng mang một tâm trạng liều lĩnh và phá quấy sau thế chiến thứ hai.Từ khóa » Người Cao Bồi Tiếng Anh Là Gì
-
Cao Bồi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CAO BỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cao Bồi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cao Bồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cao Bồi Bằng Tiếng Anh
-
Cao Bồi Là Gì? Chi Tiết Về Cao Bồi Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
Cowboys Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cao Bồi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cao Bồi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cowboy Là Gì - Nghĩa Của Từ Cowboy
-
Top 14 Cao Bồi Nói Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Top 14 Cao Bồi Bằng Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Ý Nghĩa Của Cowboy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CAO BỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển