Cáp Điện Hạ Thế CADIVI CXV - ĐẠI PHONG

Cáp CADIVI CXV – 95mm2 0.6/1kV – Cáp Điện Hạ Thế

 

Cáp CADIVI CXV - 95mm2 0.6/1kV

 

Đại lý cấp 1 cáp CADIVI Miền Nam

THAM KHẢO THÊM

>>> Bảng Giá Cáp Điện CADIVI 

>>> Catalog Dây Cáp Điện CADIVI

 

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Cáp điện Cadivi CXV-95mm2 0.6/1kV có 4 lớp với 3 lớp cách điện, tiết diện 95mm2 đáp ứng hoạt động chịu tải ở mức điện áp 600V – 1000V ở mạng lưới hạ thế giúp cho hoạt động truyền dẫn điện xuyên suốt, an toàn. Với thiết kế như vậy đảm bảo độ bền cao, chống mối mọt, chống nước tốt

CẤU TRÚC

  • Ruột dẫn: Đồng mềm.
  • Cách điện: XLPE
  • Lớp độn: điền đầy bằng cách cuốn PP, PET hoặc PVC
  • Vỏ bọc: PVC

NHẬN BIẾT LÕI

Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng.

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

  • TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009)
  • TCVN 6612/IEC 60228:1978.

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  • Cấp điện áp U0/U: 0.6/1kV
  • Điện áp thử: 3.5kV (5 phút)
  • Tiết diện: 95mm2
  • Đường kính ruột dẫn: 11.7mm
  • Điện trở DC tối đa ở 20 độ C: 0.193 Ω/km
  • Chiều dày cách điện danh định: 1.1mm
  • Chiều dày vỏ: 1.5mm
  • Đường kính tổng: 16.9mm
  • Khối lượng dây: 988kg/km
  • Nhiệt độ chịu tải trong thời gian dài: 90 độ C
  • Nhiệt độ cho phép trong 5s: 250 độ C

ỨNG DỤNG

Sử dụng truyền tải điện, vận chuyển điện trong các tòa nhà, tàu điện ngầm, nhà máy điện, khu vui chơi – giải trí, khi công nghiệp, trạm xăng dầu.

 

Ruột dẫn – Conductor

 Chiều dày cách điện danh định

   Chiều dày vỏ danh định

Nominal thickness of sheath

Đường kính tổng gần đúng (*)

     Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng (*)

Approx. mass

 Tiết diện danh định

 Kết cấu

  Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)

    Điện trở DC tối đa ở 200C

Nominal area

        Structure

      Approx. Conductor diameter

Max. DC resistance at 200C

Nominal thickness of insulation

1

Lõi

2

Lõi

3

Lõi

4

Lõi

1

Lõi

2

Lõi

3

Lõi

4

Lõi

1

Lõi

2

Lõi

3

Lõi

4

Lõi

core

core

core

core

core

core

core

core

core

core

core

core

mm2

N0 /mm

mm

Ω/km

mm

mm

mm

kg/km

1,5

7/0,52

1,56

12,10

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

5,8

10,7

11,2

12,0

46

155

174

202

2,5

7/0,67

2,01

7,41

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

6,2

11,6

12,2

13,1

59

193

221

261

4

7/0,85

2,55

4,61

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

6,8

12,7

13,3

14,4

78

246

287

344

6

7/1,04

3,12

3,08

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

7,3

13,8

14,6

15,7

101

310

369

448

10

7/1,35

4,05

1,83

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

8,3

15,7

16,6

18,0

146

435

530

652

16

CC

4,75

1,15

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

9,0

16,3

17,3

18,9

202

458

613

784

25

CC

6,0

0,727

0,9

1,4

1,8

1,8

1,8

10,6

19,6

20,8

22,9

302

683

926

1193

35

CC

7,1

0,524

0,9

1,4

1,8

1,8

1,8

11,7

21,8

23,2

25,5

398

896

1227

1589

50

CC

8,3

0,387

1,0

1,4

1,8

1,8

1,9

13,1

24,6

26,2

29,1

524

1173

1618

2116

70

CC

9,9

0,268

1,1

1,4

1,8

1,9

2,0

14,9

28,2

30,3

33,7

727

1620

2268

2971

95

CC

11,7

0,193

1,1

1,5

2,0

2,0

2,1

16,9

32,2

34,4

38,2

988

2200

3071

4029

120

CC

13,1

0,153

1,2

1,5

2,1

2,1

2,3

18,5

35,6

38,1

42,5

1227

2741

3837

5058

150

CC

14,7

0,124

1,4

1,6

2,2

2,3

2,4

20,7

39,8

42,8

48,0

1514

3379

4752

6246

185

CC

16,4

0,0991

1,6

1,6

2,3

2,4

2,6

22,8

44,2

47,9

53,4

1873

4192

5913

7788

240

CC

18,6

0,0754

1,7

1,7

2,5

2,6

2,8

25,4

49,8

53,5

59,6

2433

5439

7676

10112

300

CC

21,1

0,0601

1,8

1,8

2,7

2,8

3,0

28,3

55,6

69,8

66,6

3033

6787

9581

12621

400

CC

24,2

0,0470

2,0

1,9

2,9

3,1

3,3

32,0

63,0

68,3

76,0

3856

8641

12244

16119

500

CC

27,0

0,0366

2,2

2,0

35,4

4912

630

CC

30,8

0,0283

2,4

2,2

40,0

6328

 

Đại Phong đại lý cung cấp vật tư thiết bị điện cho công trình:

>>> Cáp LS Vina, Cadivi, Tài Trường Thành, Thịnh Phát

>>> Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, ECOTRANS THIBIDI, EMC, HBT, HBT TRAN

>>> Đầu Cáp 3M, RAYCHEM, CELLPACK, HỘP NỐI ĐỔ KEO SILICON 

>>> Recloser Entec Korea, Schneider Indonesia, Cooper, Biến Áp Cấp Nguồn

>>> Tủ Trung Thế RM6, SM6, VCB, SEL

>>> LBS BuHeung Ngoài Trời, SF6/Ý, LBS Cầu Dao Phụ Tải Trong Nhà, Khí ABB, Khí Entec.

>>> Chì Ống Trung Thế ETI, Sirin, Schneider, Siba

>>> Bảo Trì, Xử Lý Sự Cố Khẩn Cấp: Máy Biến Áp, Recloser, Tủ Trung Thế, Trạm Biến Áp, Điện Hạ Thế.

Từ khóa » Bảng Giá Cáp 95mm2