Cấp Giấy Phép In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cấp giấy phép" into English
license, licence, issue a license are the top translations of "cấp giấy phép" into English.
cấp giấy phép + Add translation Add cấp giấy phépVietnamese-English dictionary
-
license
verbAnh cần cung cấp giấy phép trước khi lái thử.
I'll need a valid driver's license if you want to take it for a test drive.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
licence
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
issue a license
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cấp giấy phép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cấp giấy phép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cấp Giấy Phép Trong Tiếng Anh
-
CẤP GIẤY PHÉP In English Translation - Tr-ex
-
ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP In English Translation - Tr-ex
-
CẤP PHÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giấy Phép Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
"thủ Tục Cấp Giấy Phép" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Phép Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Giấy Phép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? 2022 - Luật ACC
-
Thủ Tục Cấp Giấy Phép đăng Ký Kinh Doanh Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thủ Tục Cấp Giấy Phép" - Là Gì?
-
Giấy Phép Xuất Khẩu Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2021) - Luật ACC
-
Thủ Tục Xin Giấy Phép Kinh Doanh Tiếng Anh Chuẩn Nhất 2021
-
Từ điển Việt Anh "người được Cấp Giấy Phép" - Là Gì?
-
"Giấy Phép Xây Dựng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Giấy Phép Lao Động Tiếng Anh Là Gì? - Công Ty Taslaw