Cất Cánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cất cánh
(nói về máy bay) to take off; * nghĩa bóng to grow
họ không còn chuyến bay nào cất cánh từ heathrow nữa they don't fly from heathrow any more
một giờ nữa máy bay của tôi cất cánh my plane takes off in an hour; my flight leaves in an hour
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cất cánh
To take off (máy bay)
Từ điển Việt Anh - VNE.
cất cánh
to take off (plane)



Từ liên quan- cất
- cất mả
- cất mộ
- cất vó
- cất đi
- cất bút
- cất cao
- cất cơn
- cất cẩn
- cất dọn
- cất giữ
- cất kín
- cất lén
- cất lên
- cất lại
- cất lấy
- cất lẻn
- cất lọc
- cất nhà
- cất nóc
- cất đám
- cất đầu
- cất đặt
- cất binh
- cất bước
- cất chén
- cất chức
- cất cánh
- cất công
- cất giấu
- cất gánh
- cất hàng
- cất hành
- cất mình
- cất nhắc
- cất quân
- cất rượu
- cất giọng
- cất miệng
- cất quyền
- cất tiếng
- cất cao lên
- cất vào hòm
- cất vào kho
- cất vào két
- cất vào túi
- cất gánh nặng
- cất phân đoạn
- cất tiếng hát
- cất vào thùng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giờ Cất Cánh Tiếng Anh Là Gì
-
Cất Cánh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Việc đi Lại Bằng Máy Bay - Speak Languages
-
Nghĩa Của Từ Cất Cánh Bằng Tiếng Anh
-
MÁY BAY CẤT CÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẤT CÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mấy Giờ Máy Bay Cất Cánh In English With Examples
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh đi Máy Bay Thông Dụng - StudyTiengAnh
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Trên Máy Bay Cơ Bản Bạn Cần Biết
-
BÀI 1 Tại Sân Bay - KBS WORLD Radio
-
Mẫu Câu Và Từ Vựng Hữu ích Khi Du Lịch Nước Ngoài - Yo Talk Station
-
HỌC TIẾNG ANH: 10 TỪ TRƯỚC KHI BAY ‹ GO Blog
-
Những Cụm động Từ Tiếng Anh Thú Vị Dành Cho Người đam Mê Du Lịch
-
250+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Thông Dụng Nhất