Cắt Rời Ra In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cắt rời ra" into English
clip, cut off, disconnect are the top translations of "cắt rời ra" into English.
cắt rời ra + Add translation Add cắt rời raVietnamese-English dictionary
-
clip
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cut off
verb noun adjective GlosbeMT_RnD -
disconnect
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cắt rời ra" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cắt rời ra" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cắt Rời Ra Tiếng Anh Là Gì
-
CẮT RỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cắt Rời Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CẮT RỜI In English Translation - Tr-ex
-
Cắt Rời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cắt Rời" - Là Gì?
-
TÁCH RỜI - Translation In English
-
Disconnect Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cắt Rời Ra Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cut | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rời Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Câu Hỏi & Đáp án: Mặt Cắt Nào được Vẽ Ngoài Hình Chiếu ?
-
Cách Chia động Từ Break Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Học Tiếng Anh: Học Phrasal Verbs Cùng Với Giới Từ 'off' - Vietnamnet