Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Cơ Bản Trong Phim Truyền Hình Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Các câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản trong phim ảnh
1.사랑해요: Anh yêu em.2. 미안해요: Anh xin lỗi.3. 죄송합니다: Xin thứ lỗi.4. 보고싶어요: Anh nhớ em5. 감사합니다: Xin cảm ơn6. 고마워요: cảm ơn nhé

Ngoài 고마워요: cảm ơn nhé - còn cách nói nào khác không?
7. 가자: Đi thôi8. 따라와: Đi theo anh9. 잘생겼다: Đẹp trai quá10. 귀여워요: Đáng yêu quá11. 예뻐요: đẹp quá12. 가지마: Đừng đi mà13. 날 떠나지마: Đừng rời xa em14. 날 버리지마: Đừng bỏ rơi em15. 걱정하지마요: Đừng lo lắng16. 괜찮아요: Anh/em ổn.17. 좋아요: Được, tốt18. 좋아해요: Anh thích em19. 같이 밥 먹자: Cùng ăn cơm đi20. 한 잔 할래요? Đi uống rượu không?21. 좀 도와주세요: Giúp em chút22. 조심해요: Cẩn thận nhé23. 그래요? Vậy à?24. 정말요? Thật à?25. 바빠요? Bận à?26. 널 괜찮아? Em không sao chứ?27. 무슨일이야? Có chuyện gì vậy?28. 빨리빨리 Nhanh lên nhanh lên29. 넌 널 많이 걱정해요 Anh rất lo cho em.
>> Xem thêm:
Hé lộ cách học giao tiếp tiếng Hàn nhanh nhất

Hậu duệ mặt trời, bạn biết anh chàng Song Joong-ki điển trai chứ?
30. 어디가요? Đi đâu đấy?31. 깜짝이야 Giật cả mình.32. 깜빡했어요 Anh quên mất.33. 무서워요 Sợ quá.34. 못생겼어요 Xấu quá.35. 재미있네요 Thú vị quá.36. 잘한다 : Làm tốt lắm.37. 진짜야 : Thật đấy.38. 너무 웃겨요 Buồn cười ghê.39. 싫어해요 : Ghét ghê.40. 난 안 해요 : Anh không làm đâu.41. 난 아니에요 : Không phải anh đâu.42. 난 널 미워요 : Em ghét anh.43. 행복해요 : Anh rất hạnh phúc.44. 슬퍼요 : Anh buồn.45. 울지마요: Đừng khóc.46. 지금 뭘해요? Đang làm gì thế?47. 왜그래? Sao thế?48. 내일 봐요Ngày mai gặp nhé.49. 잘 자요: Ngủ ngon nhé.50. 오빠 난 배고파요Anh ơi em đói.51. 이거 사주세요: Mua cho em cái này.52. 다시 연락할게요Anh sẽ liên lạc lại sau.53. 안돼요Không được đâu.54. 오빠 최고! Anh là tốt nhất!55. 짱이야Anh là nhất đấy!56. 영화 보러 가자: Đi xem phim đi.57. 놀러 나가자Đi chơi đi.58. 난 널 잊지 못해요: Anh không thể quên được em.59. 그렇게 하지마요: Đừng làm thế.60. 우리 헤어지자Chúng ta chia tay đi.
Tham khảo: Học từ vựng tiếng Hàn giao tiếp hàng ngàyVới 60 câu tiếng Hàn thông dụng trên đây, hi vọng các bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức trong cuốn cẩm nang sưu tầm các câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản của mình. Trung tâm tiếng Hàn SOFL chúc các bạn học tập tốt!
Từ khóa » Cười Trong Tiếng Hàn
-
Bí Mật Ngôn Ngữ Chat Trong Tiếng Hàn – Trước Giờ Hiểu Sai Hết Rồi đấy!
-
Muôn Vẻ Kiểu Cười Trên Mạng Internet - Kenh14
-
Cười Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
15 Tiếng Lóng Hàn Quốc | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
-
Cười Tiếng Hàn Là Gì? Khóc Tiếng Hàn Là Gì? - Tự Học Tiếng Hàn
-
Động Từ 웃다 Trong Tiếng Hàn
-
Buồn Cười - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cười Mỉm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Ngôn Ngữ "Chat" Của Người Hàn, Tài Liệu Học Tiếng Hàn
-
Tôi Hy Vọng Bạn Sẽ Cười Trong Tiếng Hàn, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tìm Hiểu ý Nghĩa Các Ký Tự Viết Tắt Thông Dụng Khi Chat Của Người Hàn
-
Trung Tâm Tiếng Hàn TOP - 어학원 - ******15 TỪ LÓNG TRONG ...
-
Emoji Hàn Quốc ❤️1001 Biểu Tượng Cảm Xúc Icon Hàn Quốc
-
Ngôn Ngữ Chat đặc Biệt Của Người Hàn Bạn Nên Biết để ... - Creatrip