Cười Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cười tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cười trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cười tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) cười미소 웃다 결혼 웃음 웃어서 이르게 하다 곡식 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다 웃을 만한 위험하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다 을 보고 웃다 웃음으로 나타내다 웃고 있는 소리를 내어 웃다 웃지 웃으면 경치 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다 곤란하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다 물 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다 유쾌한 듯이 소리내어 웃다 한 웃음을 웃다 웃어서 어떤 상태에 이르게 하다 을 듣고 웃다 놀라게 하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cười trong tiếng Hàn
cười: 미소, 웃다, 결혼, 웃음, 웃어서 이르게 하다, 곡식 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다, 웃을 만한, 위험하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다, 을 보고 웃다, 웃음으로 나타내다, 웃고 있는, 소리를 내어 웃다, 웃지, 웃으면, 경치 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다, 곤란하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다, 물 따위가 유쾌한 듯이 소리내어 웃다, 유쾌한 듯이 소리내어 웃다, 한 웃음을 웃다, 웃어서 어떤 상태에 이르게 하다, 을 듣고 웃다, 놀라게 하는 것 따위를 대수롭지 않게 여기다,
Đây là cách dùng cười tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cười trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cười
- một thứ nước sốt tiếng Hàn là gì?
- tơrơt tiếng Hàn là gì?
- trả thù cho tiếng Hàn là gì?
- lưỡi khóa tiếng Hàn là gì?
- y-trục tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Cười Trong Tiếng Hàn
-
Bí Mật Ngôn Ngữ Chat Trong Tiếng Hàn – Trước Giờ Hiểu Sai Hết Rồi đấy!
-
Muôn Vẻ Kiểu Cười Trên Mạng Internet - Kenh14
-
15 Tiếng Lóng Hàn Quốc | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
-
Cười Tiếng Hàn Là Gì? Khóc Tiếng Hàn Là Gì? - Tự Học Tiếng Hàn
-
Động Từ 웃다 Trong Tiếng Hàn
-
Buồn Cười - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cười Mỉm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Ngôn Ngữ "Chat" Của Người Hàn, Tài Liệu Học Tiếng Hàn
-
Tôi Hy Vọng Bạn Sẽ Cười Trong Tiếng Hàn, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tìm Hiểu ý Nghĩa Các Ký Tự Viết Tắt Thông Dụng Khi Chat Của Người Hàn
-
Trung Tâm Tiếng Hàn TOP - 어학원 - ******15 TỪ LÓNG TRONG ...
-
Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Cơ Bản Trong Phim Truyền Hình Hàn Quốc
-
Emoji Hàn Quốc ❤️1001 Biểu Tượng Cảm Xúc Icon Hàn Quốc
-
Ngôn Ngữ Chat đặc Biệt Của Người Hàn Bạn Nên Biết để ... - Creatrip