Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Ethnic" | HiNative

  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Ethnic"
  • Ý nghĩa của từ và các cụm từ
  • Câu ví dụ
  • Những từ giống nhau
  • Dịch
  • Các loại câu hỏi khác

Ý nghĩa của "Ethnic" trong các cụm từ và câu khác nhau

Q: ethnic có nghĩa là gì? A: It means racial.E.g. Ethnic Chinese person = a person of Chinese descent; racially Chinese. Xem thêm câu trả lời

Câu ví dụ sử dụng "Ethnic"

Q: Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với ethnic. A: Examples:- They are the leaders of an ethnic community.- You can find articles about ethnic groups of Africa on the internet.- I don’t know what is my family ethnic origin. Xem thêm câu trả lời

Từ giống với "Ethnic" và sự khác biệt giữa chúng

Q: Đâu là sự khác biệt giữa ethnicethnical ? A: I know the word "ethnic."I have never heard of "ethnical." Do you mean "ethical?" Or do you mean "ethnically?" Xem thêm câu trả lời Q: Đâu là sự khác biệt giữa ethnic và racial ? A: synonyms Xem thêm câu trả lời Q: Đâu là sự khác biệt giữa ethnicethnicity (sample sentences pls) ? A: Ethnic is the adjective and ethnicity is the noun. You could say "my ethnic background is...."/"my ethnicity is..." Ethnic is used to describe something Xem thêm câu trả lời Q: Đâu là sự khác biệt giữa ethnic và race ? A: Ethnicity is related to someones cultural background, while race is based on specific physical features dependent on where a particular person may be from Xem thêm câu trả lời

Bản dịch của"Ethnic"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? ethnic A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Xem thêm câu trả lời Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? ethnic A: Ethnic Xem thêm câu trả lời Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? ethnic A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Xem thêm câu trả lời

Những câu hỏi khác về "Ethnic"

Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm ethnic. A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Xem thêm câu trả lời Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm ethnic. A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Xem thêm câu trả lời Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm ethnic. A: thank you so much Xem thêm câu trả lời Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm ethnic. A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Xem thêm câu trả lời

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

ethnical ethnicity Pls race racial sample sentence

ethnic

ethiest Ethik ethimology Ethinc Ethiopia Ethiopian Ethiopians ethletic ethna ethnavadhu ethnical ethnically ethnicity ethnique ethnocentism ethnocentric ethnocentrism ethnocycracy ethnographic ethnography

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
  • Hiển thị thêm
  • Nói câu này trong Tiếng Việt như thế nào? 困った事はありますか
  • Nói câu này trong Tiếng Việt như thế nào? Chúng tôi hy vọng sự hợp tác của bạn trong tương lai. ...
  • Nói câu này trong Tiếng Việt như thế nào? 20026年2月17日(火曜日) 旧正月明けましておめでとうございます 素敵な年になります様に
Các câu hỏi được gợi ý
  • Từ này I could tell có nghĩa là gì?
  • ماذا يعني عندما شخص يقول "صح فطورك" وماذا يجب ان أرد عليه؟ 🤔
  • Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? Играть на пианино
  • Đâu là sự khác biệt giữa temporary và temporally và temporal ?
  • Từ này McSteamy and McDreamy có nghĩa là gì?
Từ bắt đầu với "E" Bảng chữ cái Hiragana Câu hỏi mới theo loại
    Nói cái này như thế nào? Cái này có nghĩa là gì? Sự khác biệt là gì? Hãy chỉ cho tôi những ví dụ với ~~. Hỏi gì đó khác
Xem thêm Hỏi & Đáp về Ethnic Nếu bạn vẫn còn thắc mắc, tại sao không hỏi một người bản xứ? Hỏi
  1. HiNative
  2. E
  3. Ethnic

Từ khóa » Ethnic đặt Câu