Ethnic Group - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dân tộc, 民族, sắc tộc là các bản dịch hàng đầu của "ethnic group" thành Tiếng Việt.
ethnic group noun ngữ phápA group of people who identify with one another, especially on the basis of racial, cultural, or religious grounds. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ethnic groupTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
dân tộc
nounethnic group
As a result of this, there is great animosity among various ethnic groups.
Do đó phát sinh sự thù hận lớn giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
民族
nounethnic group
en.wiktionary2016 -
sắc tộc
socially defined category of people who identify with each other
In their ranks are former members of many different religions and ethnic groups.
Trong vòng họ là những người đến từ nhiều tôn giáo và sắc tộc khác nhau.
wikidata -
tộc
nounIt does not matter if they are of another race or ethnic group.
Việc họ thuộc chủng tộc hay sắc tộc khác không thành vấn đề.
Glosbe Research
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ethnic group " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ethnic group" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ethnic đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ethnic' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Ethnic" | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Ethnic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ethnic Diversity Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ: - Ethnic Groups - Ethnic Minority Peoples - Discriminate
-
Đặt Câu Với Từ Gợi ý 1. Which Ethnic Group | Second Largest Population
-
ETHNIC MINORITY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Đặt Câu Hỏi Cho Phần Gạch Chân Trong Những Câu Trả Lời Sau ...
-
Singapore Asiad Star's Dad Refutes 'foreigner' Tag
-
Ethnic Style Appartement Near The Beach, Hammamet
-
I. đăt Câu Hỏi Cho Câu Trả Lời 1. There Are 54 Ethnic Groups - Hoc24
-
Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 8 Mới Unit 3: Peoples Of Viet Nam
-
Writing - Trang 25 Unit 3 VBT Tiếng Anh 8 Mới