Cay đắng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bitter, bitterness, painful are the top translations of "cay đắng" into English.
cay đắng + Add translation Add cay đắngVietnamese-English dictionary
-
bitter
nounGiờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.
Now, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.
GlosbeMT_RnD -
bitterness
nounGiờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.
Now, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.
GlosbeResearch -
painful
adjectiveSau này trong cuộc đời ông, Đa-vít học được một bài học khác, một bài học cay đắng.
David learned another lesson, a painful one, later in his life.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cay đắng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cay đắng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cay đắng Tiếng Anh Là Gì
-
CAY ĐẮNG - Translation In English
-
CAY ĐẮNG In English Translation - Tr-ex
-
Cay đắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'cay đắng' In Vietnamese - English
-
Từ điển Việt Anh "cay đắng" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cay đắng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đắng Tiếng Anh Là Gì
-
"Một Chút Cay đắng, Làm ơn." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cay đắng Ngọt Bùi Có Nhau Tiếng Anh Nói Thế Nào | WILLINGO
-
Bitterer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cay đắng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Ý Nghĩa Của Bitterness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary