Cây Dù Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cây dù
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cây dù tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cây dù trong tiếng Trung và cách phát âm cây dù tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cây dù tiếng Trung nghĩa là gì.
cây dù (phát âm có thể chưa chuẩn)
阳伞 《遮太阳光的伞, 用铁、竹、木做伞骨, 蒙上布或绸子做成。有的地区叫旱伞。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 阳伞 《遮太阳光的伞, 用铁、竹、木做伞骨, 蒙上布或绸子做成。有的地区叫旱伞。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cây dù hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- loảng choảng tiếng Trung là gì?
- thưởng ngoạn tiếng Trung là gì?
- tư thục tiếng Trung là gì?
- tính rắn tiếng Trung là gì?
- hàm ý sâu xa tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cây dù trong tiếng Trung
阳伞 《遮太阳光的伞, 用铁、竹、木做伞骨, 蒙上布或绸子做成。有的地区叫旱伞。》
Đây là cách dùng cây dù tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cây dù tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 阳伞 《遮太阳光的伞, 用铁、竹、木做伞骨, 蒙上布或绸子做成。有的地区叫旱伞。》Từ điển Việt Trung
- người chưa kinh nghiệm tiếng Trung là gì?
- bướu giáp tiếng Trung là gì?
- cỡ cây tiếng Trung là gì?
- chỉnh tiếng Trung là gì?
- Đồng Thành tiếng Trung là gì?
- huyện Kinh tiếng Trung là gì?
- kiềm tiếng Trung là gì?
- hợp dịch tiếng Trung là gì?
- chỉ về tiếng Trung là gì?
- nói vớ nói vẩn tiếng Trung là gì?
- thuật sĩ tiếng Trung là gì?
- thượng nguyên tiếng Trung là gì?
- cốt thép tiếng Trung là gì?
- trạm nghỉ chân tiếng Trung là gì?
- chính tay tiếng Trung là gì?
- sơ đồ mặt cắt tiếng Trung là gì?
- đường sông tiếng Trung là gì?
- đỉnh lực tiếng Trung là gì?
- cặp vách tiếng Trung là gì?
- hụt gốc tiếng Trung là gì?
- bản sắc tiếng Trung là gì?
- nấm đầu khỉ tiếng Trung là gì?
- tương kế tựu kế tiếng Trung là gì?
- ngửa mặt tiếng Trung là gì?
- tuất lão tiếng Trung là gì?
- vẽ bản đồ tiếng Trung là gì?
- độ dài tiếng Trung là gì?
- trọng lượng tiếng Trung là gì?
- sớn tiếng Trung là gì?
- đường sinh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cây Dù Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
CÂY DÙ - Translation In English
-
Glosbe - Cây Dù In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÂY DÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cây Dù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Dù Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cây Dù Tiếng Anh Gọi Là Gì - Hàng Hiệu
-
Meaning Of Word Cây Dù - Vietnamese - English
-
Cái Dù Tiếng Anh Là Gì
-
Top 11 Cây Dù Tiếng Anh Là Gì - Vozz
-
Ô Dù Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Top 20 Cái Dù Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Ô (vật Dụng) – Wikipedia Tiếng Việt