Cây Xấu Hổ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây xấu hổ" into English
humble plant, mimosa, sensitive plant are the top translations of "cây xấu hổ" into English.
cây xấu hổ + Add translation Add cây xấu hổVietnamese-English dictionary
-
humble plant
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mimosa
noun GlosbeMT_RnD -
sensitive plant
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây xấu hổ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây xấu hổ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Xấu Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Xấu Hổ Hay Cây Mắc Cỡ - Việt Anh Song Ngữ
-
CÂY XẤU HỔ - Translation In English
-
Cái Xấu Nhất In English - Glosbe Dictionary
-
Trinh Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Công Dụng Của Cây Mắc Cỡ - Vinmec
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tác Dụng Chữa Bệnh Thần Kỳ Của Cây Xấu Hổ (trinh Nữ)
-
Cây Xấu Hổ: 'Nàng Trinh Nữ' Chữa Bệnh Xương Khớp | VTC - YouTube
-
Mật Ong đắng, đặc Sản Quý Hiếm Của đảo Sardinia Nước Ý - BBC
-
Giật Mình Với Loài Hoa Lan Xấu Xí Nhất Thế Giới - Báo Người Lao động
-
Cây Xấu Hổ Cụp Lá Là Phản ứng Tự Vệ? - VnExpress
-
Đăng Nhập ứng Dụng điện Thoại Di động Beauatt