Chả Cá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật | Glosbe

Phép dịch "chả cá" thành Tiếng Nhật

かまぼこ, 練り物, フィッシュケーキ là các bản dịch hàng đầu của "chả cá" thành Tiếng Nhật.

chả cá + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • かまぼこ

    noun Ogawa Meruko
  • 練り物

    noun Ogawa Meruko
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chả cá " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chả cá + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • フィッシュケーキ

    wikidata

Từ khóa » Chả Cá Trong Tiếng Nhật