CHÀ ĐẠP In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHÀ ĐẠP " in English? SVerbNounAdjectivechà đạp
Examples of using Chà đạp in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđi xe đạpđạp xe đạp xe đạpxe đạp miễn phí chạy xe đạpcưỡi xe đạpbơm xe đạpxe đạp đi đạp xe quanh chân đạpMoreUsage with adverbsUsage with verbsbị chà đạpchà đạp lên bị giẫm đạpbị giày đạpdẫm đạp lên
Họ sẽ chà đạp thành thánh trong bốn mươi hai tháng.
Mỗi đứa trẻ chà đạp đế, mòn đế theo cách riêng của nó.See also
bị chà đạpis trampledtroddenbe trampledchà đạp lêntrampletramplingtrampledtramplesWord-for-word translation
chàadverbwellchànounrubscrubwowdateđạpnounpedalbikebicycletreadđạpverbkicking SSynonyms for Chà đạp
giày đạpTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chà đạp Tiếng Anh Là Gì
-
Chà đạp In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'chà đạp' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Chà đạp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chà đạp | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"chà đạp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trampling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "chà đạp" - Là Gì?
-
Trample - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chà Xát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Trodden Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Từ Chà đạp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chà đạp' Trong Từ điển Lạc Việt