Chắc Chắn Là Không Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chắc chắn là không
* phó từ scarcely
* thngữ
like fun, no sir ! , not on your nelly
Từ điển Việt Anh - VNE.
chắc chắn là không
certainly not



Từ liên quan- chắc
- chắc dạ
- chắc là
- chắc sẽ
- chắc ăn
- chắc bền
- chắc hẳn
- chắc khó
- chắc lép
- chắc mẩm
- chắc mập
- chắc mỏm
- chắc tay
- chắc vào
- chắc bụng
- chắc chân
- chắc chắn
- chắc lòng
- chắc lưỡi
- chắc nặng
- chắc nịch
- chắc rằng
- chắc thêm
- chắc đúng
- chắc chẳng
- chắc có lẽ
- chắc người
- chắc thắng
- chắc hẳn là
- chắc tay lái
- chắc chắn làm
- chắc là không
- chắc mười mươi
- chắc chắn không
- chắc chắn xảy ra
- chắc chắn rõ ràng
- chắc mẩm sẽ thắng
- chắc chắn là không
- chắc sẽ bị vùi dập
- chắc anh ấy sắp đến
- chắc có lẽ là không
- chắc chắn thành công
- chắc có thể đạt được
- chắc khó mà chết được
- chắc chắn như mong đợi
- chắc có thể chiếm được
- chắc như đinh đóng cột
- chắc ăn rồi mới đánh cuộc
- chắc như hai với hai là bốn
- chắc chắn là anh ta sẽ không đến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chắc Chắn Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Chắc Chắn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHẮC CHẮN - Translation In English
-
CHẮC CHẮN In English Translation - Tr-ex
-
CHẮC CHẮN NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chắc Chắn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chắc Chắn" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chắc Chắn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chắc Chắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chắc Chắn Tiếng Anh Là Gì
-
Trạng Từ Chỉ Sự Chắc Chắn | EF | Du Học Việt Nam
-
15 Cách để Nói Yes Trong Tiếng Anh - E
-
Cách Thể Hiện Các Cấp độ Chắc Chắn Và Không Chắc Chắn Trong ...
-
Sự Chắc Chắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran