Chắc Là In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chắc là" into English
will, ought are the top translations of "chắc là" into English.
chắc là + Add translation Add chắc làVietnamese-English dictionary
-
will
verb nounEm không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.
I'm not sure how long this battery will last.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ought
noun adverb pronoun verbÀ, chắc là tôi phải nói chuyện lại với Freddie.
Maybe I ought to talk to Freddie.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chắc là" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chắc là" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chắc Là Gì Trong Tiếng Anh
-
CHẮC - Translation In English
-
CHẮC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chắc Là Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chắc Vậy Trong Tiếng Anh Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
'cầm Chắc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cầm Chắc Là Gì - Nghĩa Của Từ Cầm Chắc Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Từ điển Việt Anh "vững Chắc" - Là Gì?
-
[NOTE] 6 Thì Quan Trọng Trong Tiếng Anh Cần Nắm Chắc - Monkey
-
Chắc Chắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chắc' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn