Chấm Phá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chấm phá
* đtừ
to sketch, draft, outline; caricature
bức tranh chấm phá a sketch
nét vẽ chấm phá a sketchy line
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chấm phá
* verb
To sketch
bức tranh chấm phá: a sketch
nét vẽ chấm phá: a sketchy line



Từ liên quan- chấm
- chấm bài
- chấm câu
- chấm dứt
- chấm hết
- chấm hỏi
- chấm mút
- chấm mực
- chấm nhẹ
- chấm nhỏ
- chấm phá
- chấm thi
- chấm đất
- chấm đốm
- chấm chấm
- chấm công
- chấm giọt
- chấm lửng
- chấm phần
- chấm phẩy
- chấm phết
- chấm sáng
- chấm than
- chấm tròn
- chấm điểm
- chấm chiếm
- chấm trước
- chấm câu sai
- chấm lốm đốm
- chấm chấm nhẹ
- chấm phạt đền
- chấm sáng lóe
- chấm vào nước
- chấm tàn nhang
- chấm dứt giao kèo
- chấm dứt câu chuyện
- chấm dứt thanh toán
- chấm đen ở đầu bàn bi-a
- chấm dứt mọi quan hệ với
- chấm dứt cuộc khủng hoảng
- chấm dứt địa vị chính thức của
- chấm dứt khai thác tư liệu ở máy tính
- chấm dứt việc sử dụng theo lối phụ động
- chấm dứt việt nam như chúng ta đang thấy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Chấm Phá Có Nghĩa Là Gì
-
Chấm Phá - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chấm Phá - Từ điển Việt
-
Chấm Phá Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chấm Phá" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Chấm Phá Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chấm Phá Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Chấm Phá Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'chấm Phá' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Chấm Phá
-
Bút Pháp Chấm Phá Là Gì? Cho Ví Dụ Câu Hỏi 754950
-
Bút Pháp Chấm Phá Là Gì? - TopLoigiai
-
Em Hiểu Thế Nào Là Bút Pháp Chấm Phá? Hãy Chỉ Ra Biểu ...
-
Em Hiểu Thế Nào Là Bút Pháp Chấm Phá? Hãy Chỉ Ra Biểu Hiện ... - Lazi