Chân Cầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chân cầu" thành Tiếng Anh
pier là bản dịch của "chân cầu" thành Tiếng Anh.
chân cầu + Thêm bản dịch Thêm chân cầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pier
nounTôi có chiếc xe tải ở dưới chân cầu.
I have a truck in the lot down by the pier.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chân cầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chân cầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gầm Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Kè Gầm Bến | Vietnamese To English | Construction / Civil Engineering
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gầm Cầu Thang' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
TỦ CẦU THANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÂN CẦU THANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diện Tích Gầm Cầu Thang Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "gầm" - Là Gì?
-
Vách Ngăn Tiếng Anh Là Gì? - VN THING
-
Downstairs | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Gầm Cầu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Kê Giường Ngủ Dưới Gầm Cầu Thang Nên Hay Không Nên?
-
Làm Thế Nào để Tận Dụng Hiệu Quả Không Gian Trống Dưới Gầm Cầu ...