Chân Núi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ chân núi tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm chân núi tiếng Nhật chân núi (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ chân núi

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chân núi tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chân núi trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chân núi tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - ふもと - 「麓」

Ví dụ cách sử dụng từ "chân núi" trong tiếng Nhật

  • - Tận cùng của dãy núi:丘陵地の麓
  • - Từ đây tôi có thể nhìn rõ đến tận chân núi:ここからは山が麓までよく見える.
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chân núi trong tiếng Nhật

* n - ふもと - 「麓」Ví dụ cách sử dụng từ "chân núi" trong tiếng Nhật- Tận cùng của dãy núi:丘陵地の麓, - Từ đây tôi có thể nhìn rõ đến tận chân núi:ここからは山が麓までよく見える.,

Đây là cách dùng chân núi tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chân núi trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới chân núi

  • vật tàng trữ tiếng Nhật là gì?
  • ống nhỏ mắt tiếng Nhật là gì?
  • dây thép tiếng Nhật là gì?
  • sự bất biến tiếng Nhật là gì?
  • gió tiếng Nhật là gì?
  • nội bộ đảng tiếng Nhật là gì?
  • nông học tiếng Nhật là gì?
  • chao chát tiếng Nhật là gì?
  • sự tùy tiện tiếng Nhật là gì?
  • dở hơi tiếng Nhật là gì?
  • may vá tiếng Nhật là gì?
  • đá dăm tiếng Nhật là gì?
  • cảm động đến ứa nước mắt tiếng Nhật là gì?
  • gà rán tiếng Nhật là gì?
  • hai bộ tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Chân Núi Có Nghĩa Là Gì