Chấn Song Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chấn song
* dtừ
bar (of metal, wood etc), pale, grating, lattice
chấn song cửa sổ a window bar
hàng rào chấn song a fence of pales, a paling
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chấn song
* noun
Bar, pale
chấn song cửa sổ: a window bar
hàng rào chấn song: a fence of pales, a paling



Từ liên quan- chấn
- chấn tử
- chấn áp
- chấn đế
- chấn hết
- chấn tâm
- chấn hưng
- chấn kinh
- chấn song
- chấn thủy
- chấn động
- chấn chỉnh
- chấn thương
- chấn song sắt
- chấn động mạnh
- chấn động dư luận
- chấn chỉnh kinh tế
- chấn song sắt nhọn đầu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chấn Song Sắt Tiếng Anh Là Gì
-
Chấn Song Sắt In English - Glosbe Dictionary
-
Chấn Song In English - Glosbe Dictionary
-
Chấn Song Sắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chấn Song Sắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "chấn Song" - Là Gì?
-
Use Song Sắt In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Palisading Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 20 Song Sát Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Chấn Song Là Gì
-
Từ Chấn Song Sắt Nhọn đầu Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt