Palisading Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ palisading tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm palisading tiếng Anh palisading (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ palisading

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

palisading tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ palisading trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ palisading tiếng Anh nghĩa là gì.

palisade /,pæli'seid/* danh từ- hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt- (quân sự) cọc rào nhọn- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)* ngoại động từ- rào bằng hàng rào chấn song

Thuật ngữ liên quan tới palisading

  • canoness tiếng Anh là gì?
  • computator tiếng Anh là gì?
  • pattern-making tiếng Anh là gì?
  • adorned tiếng Anh là gì?
  • hardened tiếng Anh là gì?
  • reichstag tiếng Anh là gì?
  • intersects tiếng Anh là gì?
  • vermifugal tiếng Anh là gì?
  • Nagative correlation tiếng Anh là gì?
  • stockholders tiếng Anh là gì?
  • edifier tiếng Anh là gì?
  • solved tiếng Anh là gì?
  • Bretton Woods system tiếng Anh là gì?
  • dry-cure tiếng Anh là gì?
  • bicentenanial tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của palisading trong tiếng Anh

palisading có nghĩa là: palisade /,pæli'seid/* danh từ- hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt- (quân sự) cọc rào nhọn- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)* ngoại động từ- rào bằng hàng rào chấn song

Đây là cách dùng palisading tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ palisading tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

palisade / tiếng Anh là gì?pæli'seid/* danh từ- hàng rào cọ tiếng Anh là gì? hàng rào chấn song sắt- (quân sự) cọc rào nhọn- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)* ngoại động từ- rào bằng hàng rào chấn song

Từ khóa » Chấn Song Sắt Tiếng Anh Là Gì