Chặng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chặng
* dtừ
stage, halt; hop (đường bay); passage, transition; stage; halting place
con đường chia thành mấy chặng the route was divided into several stages
bố trí nhiều chặng nghỉ trên đường hành quân to set up many halts on the march
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chặng
* noun
Stage, halt; hop (đường bay)
con đường chia thành mấy chặng: the route was divided into several stages
bố trí nhiều chặng nghỉ trên đường hành quân: to set up many halts on the march
chặng ăn: an eating stage
chặng ngủ: a sleeping stage
bay từ Hà Nội đến Berlin qua ba chặng: to fly from Hanoi to Berlin in three hops
Từ điển Việt Anh - VNE.
chặng
leg (of a trip); point



Từ liên quan- chặng
- chặng quân
- chặng đường đi
- chặng tiến quân
- chặng đường bay
- chặng xung phong
- chặng đường đi về phía tây
- chặng đường đi về phía đông
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chặng Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chặng - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chặng" - Là Gì? - Vtudien
-
Chặng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chặng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chặng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chặng Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
'chặng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Điển - Từ Chặng đường Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Last Mile Delivery - Giao Hàng Chặng Cuối [Infographic] - VILAS
-
Hành Trang Cho Chặng đường Mới Của đất Nước - Tạp Chí Tuyên Giáo
-
Chặng đường Phía Trước... | UNICEF Việt Nam
-
Công Nghiệp Hóa ở Việt Nam Và Quá Trình Phát Triển Kinh Tế Xã Hội
-
Via Dolorosa – Wikipedia Tiếng Việt