Chập Chờn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
flicker, blink, broken are the top translations of "chập chờn" into English.
chập chờn + Add translation Add chập chờnVietnamese-English dictionary
-
flicker
verbMỗi tiếng động, mỗi bóng người chập chờn chắc đã làm họ thêm nóng lòng mong đợi: ‘Có thể đó là chủ mình chăng?’
Every sound, every flickering shadow would surely heighten their expectation: ‘Could this be our master?’
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
blink
verbChắc là máy điều hòa lại chập chờn nữa rồi.
Air conditioning must be on the blink again.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
broken
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- doze
- fitful
- flare
- flare up
- glimmer
- intermittingly
- patchy
- play
- unsteady
- vacillate
- vacillating
- vacillatory
- waver
- wavering
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chập chờn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chập chờn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng đèn Chập Chờn Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng đèn Chập Chờn Dịch
-
Chập Chờn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
CHẬP CHỜN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chập Chờn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chập Chờn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đèn Chập Chờn Nguyên Nhân, Tác Hại Và Cách Khắc Phục Như Thế Nào?
-
Mạng Chập Chờn Tiếng Anh Là Gì - Mua Trâu
-
Blinking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Những Hiểm Họa Từ Bóng Đèn Chập Chờn - Antshome
-
Bóng đèn Led Bị Nhấp Nháy Nguyên Nhân Do đâu, Cách Khắc Phục
-
Đèn Led Nhấp Nháy Do đâu? 3 Cách Sửa đèn Led Chớp Nháy Liên Tục
-
Tại Sao đèn LED Sáng Chập Chờn? - VnExpress
-
Cách Khắc Phục Hiện Tượng Bóng đèn Bị Chập Chờn
-
Làm Gì Khi đèn Tủ Lạnh Không Sáng? - Điện Máy Chợ Lớn