Chập Chững Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chập chững
* ttừ
toddling
tập đi từng bước chập chững to learn how to walk by toddling
em bé mới chập chững biết đi the baby still toddles, the child is a toddler
* dtừ
(of child) totter
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chập chững
* adj
Toddling
tập đi từng bước chập chững: to learn how to walk by toddling
em bé mới chập chững biết đi: the baby still toddles, the child is a toddler
còn chập chững trong nghề: still a toddler in the trade, still a green born in the trade



Từ liên quan- chập
- chập ba
- chập dây
- chập tối
- chập vào
- chập chờn
- chập mạch
- chập cheng
- chập chồng
- chập chững
- chập choạng
- chập chà chập chờn
- chập chà chập choạng
- chập chờn lúc có lúc không
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trẻ Chập Chững Biết đi Tiếng Anh Là Gì
-
CHẬP CHỮNG BIẾT ĐI In English Translation - Tr-ex
-
đi Chập Chững Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chập Chững Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
'chập Chững' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chập Chững' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
đi Chập Chững Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Toddler | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Toddler Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "chập Chững" - Là Gì?
-
[PDF] CHƯƠNG TRÌNH LÀM CHA MẸ - UNICEF
-
Các Giai đoạn đời Người Bằng Tiếng Anh: đầy đủ Từ Trẻ đến Già
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Tuyển Chọn 18 Bài Nhạc Tiếng Anh Cho Bé Thông Minh - Monkey