Chất Lượng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chất lượng" into English
quality, thing, quality are the top translations of "chất lượng" into English.
chất lượng noun + Add translation Add chất lượngVietnamese-English dictionary
-
quality
nounTôi đặt số lượng sau chất lượng.
I put quantity after quality.
GlosbeMT_RnD -
thing
verb nounThứ nhất đó là sản phẩm cần phải có chất lượng cao nhất.
And the first thing is that the product needs to be world class.
GlosbeMT_RnD -
quality
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chất lượng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Chất lượng + Add translation Add Chất lượngVietnamese-English dictionary
-
quality
adjective nounproperty
Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
I put quantity after quality.
wikidata
Translations of "chất lượng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ Chất Lượng
-
Phép Tịnh Tiến Chất Lượng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHẤT LƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Chất Lượng Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chất Lượng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHẤT LƯỢNG CÓ NGHĨA LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ CHẤT LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Quality Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Quality" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
95 Từ đồng Nghĩa Cho Quality - Chất Lượng Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Quality - Từ điển Anh - Việt
-
Giải đáp: Kiểm định Chất Lượng Tiếng Anh Là Gì? - Cập Nhật Mới
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Lý Chất Lượng
-
Chất Lượng: - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
LQ định Nghĩa: Chất Lượng Thấp - Low Quality - Abbreviation Finder